Học tiếng Trung tại Yên Phong-từ vựng chủ đề công xưởng

Atlanitc Yên Phong

Thành viên mới
29/12/20
75
0
6
TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ THIẾT BỊ CÔNG XƯỞNG

1. ắc quy: 电池 diàn chí

2. âm li: 扩音机 kuò yīn jī

3. ấn kéo keo (nhỏ): 小胶机 xiǎo jiāo jī

4. áo bảo trì may: 针保工作服 zhēn bǎo gōng zuò fú

5. áo cán bộ: 干部工作服 gàn bù gōng zuò fú

6. áo công nhân: 员工工作服 yuán gōng gōng zuò fú

7. áo công vụ: 工务工作服 gōng wù gōng zuò fú

8. áo giám đốc: 经理工作服 jīng lǐ gōng zuò fú

9. áo yếm: 围裙 wéi qún

10. bách khoa toàn thư: 百科全书 bǎi kē quán shū

11. bàn chải đánh răng: 牙刷 yá shuā

12. bàn chải quét keo: 擦胶刷 cā jiāo shuā

13. bản đồ: 地图 dì tú

14. bàn đội, bàn keo: 撑台,胶盘 chēng tái, jiāo pán

15. bản in: 台板 tái bǎn

16. bàn là: 熨斗 yùn dǒu

17. bàn làm việc: 办公桌 bàn gōng zhuō

18. bàn lừa: 送金(万能车) sòng jīn (wàn néng chē)

19. bàn lừa nhựa: 胶牙齿 jiāo yáchǐ

20. bàn phím: 键盘 jiàn pán

21. bàn thớt to: 大斩板 dà zhǎn bǎn

22. băng casset: 录音带 lù yīn dài

23. bảng đen: 黑板 hēi bǎn

24. băng dính, băng keo: 胶带 jiāo dài

25. bảng giấy cứng + vải mịn: 硬纸板+细布 yìng zhǐ bǎn + xì bù

26. băng keo: 胶带 jiāo dài

27. băng keo 2 mặt: 双面胶, 双面胶带 shuāng miàn jiāo, shuāng miàn jiāo dài

28. băng keo trong 9mm: 小透明胶 9mm xiǎo tòu míng jiāo 9mm

29. bảng kẹp tạm, bìa cứng: 夹式书写板 jiā shì shū xiě bǎn

30. bảng màu: 色卡 sè kǎ

31. băng tải: 输送带 shū sòng dài

32. băng tải thùng sấy: 烘箱机输送带 hōng xiāng jī shū sòng dài

33. bảng tên: 厂卡 chǎng kǎ

34. bảng thông báo: 布告栏 bù gào lán

35. băng truyền: 输送带 shū sòng dài

36. băng video: 录像带 lù xiàng dài

37. bảng viết: 写字板 xiě zì bǎn

38. băng xóa đánh chữ: 擦字盒 cā zì hé

39. báo biểu: 报表 bào biǎo

40. bao đựng rác: 垃圾袋 lè sè dài

41. bao nilong pe: 透明胶袋 tòu míng jiāo dài

42. bao nylon đen: 黑塑胶袋 hēi sù jiāo dài

43. bao tay cao su: 橡胶手套 xiàng jiāo shǒu tào

44. bao tay da: 皮手套 pí shǒu tào

45. bao tay len: 保护手套 bǎo hù shǒu tào

46. bao tay nylon: 尼龙手套 ní lóng shǒu tào

47. bao tay vải: 布手套 bù shǒu tào

48. bao thư công ty: 公司信封 gōng sī xìn fēng

49. bao thư vàng nhỏ: 黄色小信封 huáng sè xiǎo xìn fēng

50. bảo vệ kim: 护针 hù zhēn

51. bị liệu: 备料 bèi liào

52. bìa acoat: 硬塑胶夹 yìng sù jiāo gā

53. bìa còng, bìa càng cua: 公文夹 gong wén jiā

54. bìa cứng: 西卡纸 xī kǎ zhǐ

55. bìa ép: 塑胶套 sù jiāo tào

56. bìa lá: 材料夹 cái liào gā

57. bìa lò xo: 资料夹 zī liào gā

58. biến thế: 变压器 biàn yā qì

59. bình ắc qui 12v: 电瓶 diàn píng

60. bình cứu hỏa: 灭火机 miè huǒ jī

61. bình keo lớn: 白色大胶瓶 bái sè dà jiāo píng

62. bình keo xanh (nhỏ): 小胶壶 xiǎo jiāo hú

63. bình thủy tinh Ø6-8 cao 13cm: 玻璃瓶 Ø6-8cm bō lí píng Ø6-8cm

64. bộ ngắt hơi: 电磁阀 diàn cí fá

65. bộ nhớ chỉ đọc & bộ nhớ đọc-ghi: ROM 和 RAM 内存 ROM hé RAM nèi cún

66. bộ sạc điện thoại di động: 手机充电器 shǒu jī chōng diàn qì

67. bồn cầu: 马桶 mǎ tǒng

68. bông cách nhiệt: 隔热棉 gé rè mián

69. bóng đèn: 电灯泡, 灯管 diàn dēng pào, dēng guǎn

70. bóng đèn 1m2: 1m2 日光灯 1m2 rì guāng dēng

71. bóng đèn kiểu: 装饰灯 zhuāng shì dēng

72. bóng đèn tròn: 灯泡 dēng pào

73. bu lon: 螺丝 luó sī

74. búa: 锤子 chuí zi

75. bút bạc: 银笔 yín bǐ

76. bút bay hơi: 水解笔 shuǐ jiě bǐ

77. bút bi: 圆珠笔 yuán zhū bǐ

78. bút chì: 铅笔 qiān bǐ

79. bút chì máy: 自动铅笔 zì dòng qiān bǐ

80. bút dạ đen (loại lớn): 大头笔 dà tóu bǐ

81. bút dạ quang: 荧光笔 yíng guāng bǐ

82. bút lông: 毛笔 máo bǐ

83. bút lông: 毛笔 máo bǐ

84. bút mực, bút máy: 钢笔 gāng bǐ

85. bút sáp: 蜡笔 là bǐ

86. bút thử điện: 试电笔 shì diànbǐ

87. bút viết bảng, bút đánh dấu: 记号笔 jì hào bǐ

88. bút xóa: 改正液, 排笔, 修正液 gǎi zhèng yè, pái bǐ, xiū zhèng yè

89. cái bấm giấy: 订书机 ding shū jī

90. cái bấm lỗ: 打孔器 dǎ kǒng qì

91. cái bào: 刨子 bàozi

92. cái bay: 抹子 mǒ zi

93. cái búa: 锤子 chuí zi

94. cái cưa: 锯 jù

95. cái cuốc: 锄 chú

96. cái đục: 凿子 záo zi

97. cái êtô: 台虎钳 tái hǔ qián

98. cái giá đỡ băng keo: 胶带分割器 jiāo dài fēn gē qì

99. cái giũa: 銼刀 cuò dāo

100. cái gọt bút chì: 卷笔刀 juàn bǐ dāo



TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ ATLANTIC YÊN PHONG

ĐỊA CHỈ: NGÃ TƯ THỊ TRẤN CHỜ, YÊN PHONG, BẮC NINH

HOTLINE: 0966.411.584
 

Attachments

Người đăng Tin liên quan Chuyên mục Trả lời Thời gian
Atlanitc Yên Phong Học tiếng Trung tại Yên Phong-từ vựng dùng trong văn phòng Tuyển sinh- Học Hành 0
Atlanitc Yên Phong Học tiếng Trung tại Yên Phong-từ vựng về linh kiện Tuyển sinh- Học Hành 0
Atlanitc Yên Phong Học tiếng Trung tại Yên Phong-chủ đề tính cách Tuyển sinh- Học Hành 0
Atlanitc Yên Phong Học tiếng Trung tại Yên Phong-chủ đề gia đình Tuyển sinh- Học Hành 0
Atlanitc Yên Phong Học tiếng Trung tại Yên Phong-từ vựng về Covid Tuyển sinh- Học Hành 0
Atlanitc Yên Phong Học tiếng Trung tại Yên Phong, chủ đề xin việc Tuyển sinh- Học Hành 0
Atlanitc Yên Phong Học tiếng Trung tại Yên Phong, chủ đề kho hàng Tuyển sinh- Học Hành 0
Atlanitc Yên Phong Học tiếng trung tại Yên phong, giao tiếp ăn uống Tuyển sinh- Học Hành 0
Atlanitc Yên Phong Học tiếng Trung tại Yên Phong-chủ đề du lịch Tuyển sinh- Học Hành 0
Atlanitc Yên Phong Học tiếng trung tại yên phong-du lịch Tuyển sinh- Học Hành 0
Atlanitc Yên Phong Học tiếng Trung tại Yên Phong-từ vựng công xưởng Tuyển sinh- Học Hành 0
Atlanitc Yên Phong Học tiếng Trung tại Yên Phong-cấu trúc ngữ pháp Tuyển sinh- Học Hành 0
Atlanitc Yên Phong Học tiếng Trung tại Yên Phong-Cấu trúc cơ bản Tuyển sinh- Học Hành 0
Atlanitc Yên Phong Học tiếng Trung tại Yên Phong, 9 cách học hiệu quả Tuyển sinh- Học Hành 0
Atlanitc Yên Phong Học tiếng Trung tại Yên Phong,BN Tuyển sinh- Học Hành 0