Học tiếng Nhật tại Yên Phong -Từ vựng chủ đề tình yêu

Atlanitc Yên Phong

Thành viên mới
29/12/20
34
0
6
Từ vựng tiếng Nhật về chủ đề: Tình yêu

STT
Tiếng Nhật
Hiragana
Tiếng Việt
1彼氏かれしBạn trai
2彼女かのじょBạn gái
3恋人こいびとNgười yêu
4恋愛れんあいTình yêu (nam nữ)
5愛情あいじょうTình yêu, tình thương
6一目惚れひとめぼれTình yêu sét đánh
7片思いかたおもいYêu đơn phương
8運命の人うんめいのひとNgười định mệnh
9恋に落ちるこいにおちるPhải lòng
10アプローチTiếp cận
11恋敵こいがたきTình địch
12両想いりょうおもいTình yêu từ 2 phía
13カップルカップルCặp đôi
14真剣交際しんけんこうさいMối quan hệ nghiêm túc
15初恋はつこいMối tình đầu
16付き合うつきあうHẹn hò
17デートHẹn hò
18初デートはつデートLần hẹn đầu
19告白こくはくTỏ tình
20浮気うわきNgoại tình
21喧嘩けんかCãi nhau
22仲直りなかなおりLàm lành
23失恋しつれんThất tình
24永遠の愛えいえんのあいTình yêu vĩnh cửu
25悲恋ひれんTình yêu mù quáng
26キスするHôn
27手をつないで手をつないでNắm tay
28抱きしめるだきしめるÔm chặt
29恋するこいするPhải lòng
30約束するやくそくするHứa
31約束を守るやくそくをまもるGiữ lời hứa
32約束を破るやくそくをやぶるThất hứa
33誓うちかうThề
34世話になるせわになるĐược chăm sóc
35世話をするせわをするChăm sóc
36恋文こいぶみThư tình
37どきどきHồi hộp
38そわそわするĐập rộn ràng
39振られるふられるBị từ chối
40切りなくなるせつなくなるNuối tiếc
41いちゃつくVe vãn


TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ ATLANTIC YÊN PHONG

ĐỊA CHỈ: NGÃ TƯ THỊ TRẤN CHỜ, YÊN PHONG, BẮC NINH
HOTLINE: 0966.411.584